越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tự phát” (1)
tự phát
英语
形spontaneous, unplanned
Việt Nam thì nhà mọc lên tự phát.
In Vietnam, houses grow spontaneously.
相关词“tự phát” (0)
未找到相关词。
短语“tự phát” (1)
Việt Nam thì nhà mọc lên tự phát.
In Vietnam, houses grow spontaneously.
